Quy Trình Bảo Dưỡng Máy Công Trình Đúng Kỹ Thuật, Hạn Chế Hỏng Hóc

Bảo dưỡng máy công trình đúng kỹ thuật giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát tình trạng thiết bị, hạn chế hỏng hóc bất ngờ và duy trì tiến độ thi công. Đối với máy xúc đào, xe lu, xe xúc trượt hay máy san gạt, việc kiểm tra không chỉ dừng ở thay dầu và thay lọc mà còn cần đánh giá động cơ, hệ thống thủy lực, hệ thống làm mát và các chi tiết chịu tải.

Vậy quy trình bảo dưỡng máy công trình gồm những bước nào? Hạng mục nào người vận hành có thể tự kiểm tra và khi nào cần kỹ thuật viên chuyên môn? Bài viết dưới đây hướng dẫn cách tổ chức công việc bảo dưỡng theo hướng dễ áp dụng tại công trường.

Vì sao cần bảo dưỡng máy công trình theo quy trình?

Máy công trình thường làm việc trong môi trường nhiều bụi, bùn đất, rung động và tải trọng lớn. Những yếu tố này có thể khiến dầu bôi trơn xuống cấp, bộ lọc tích tụ bụi bẩn, đường ống bị mài mòn và các chi tiết cơ khí hao mòn theo thời gian.

Nếu chỉ sửa chữa khi máy ngừng hoạt động, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với chi phí phát sinh, thời gian chờ phụ tùng và nguy cơ chậm tiến độ.

Một quy trình bảo dưỡng có hệ thống mang lại ba lợi ích chính.

Thứ nhất, phát hiện bất thường sớm. Kiểm tra định kỳ giúp nhận biết rò rỉ, tiếng động lạ, nhiệt độ tăng hoặc hiệu suất giảm trước khi tình trạng trở nên nghiêm trọng.

Thứ hai, chủ động ngân sách. Khi biết các hạng mục sắp đến hạn, doanh nghiệp có thể dự trù vật tư, nhân công và thời gian đưa máy vào bảo dưỡng.

Thứ ba, duy trì hiệu quả khai thác. Thiết bị được kiểm tra và chăm sóc phù hợp với hướng dẫn kỹ thuật có cơ hội vận hành ổn định hơn, đồng thời giảm nguy cơ hỏng hóc do bỏ sót các hạng mục quan trọng.

Quy trình bảo dưỡng máy công trình gồm những bước nào?

Tiếp nhận thông tin và xác định tình trạng máy

Trước khi thực hiện công việc, cần xác định rõ thiết bị đang sử dụng là dòng máy nào, số giờ hoạt động hiện tại và tình trạng vận hành gần nhất.

Những thông tin nên được ghi nhận gồm:

  • Hãng sản xuất và model máy.
  • Số serial hoặc số nhận dạng thiết bị.
  • Số giờ vận hành trên đồng hồ.
  • Lịch sử bảo dưỡng và sửa chữa.
  • Các cảnh báo trên màn hình điều khiển.
  • Triệu chứng bất thường do người vận hành phản ánh.
  • Điều kiện làm việc như bụi nhiều, tải nặng hoặc thường xuyên làm việc trong môi trường ẩm ướt.

Ví dụ, khi tiếp nhận yêu cầu kiểm tra máy đào CASE CX220C, kỹ thuật viên cần xác định đúng cấu hình và số serial trước khi đối chiếu tài liệu kỹ thuật, lựa chọn phụ tùng hoặc xác định chu kỳ bảo dưỡng.

Không nên mặc định hai máy cùng model luôn sử dụng các phụ tùng giống nhau ở mọi vị trí, bởi cấu hình và phiên bản thiết bị có thể khác biệt.

Kiểm tra an toàn trước khi bảo dưỡng

An toàn phải được đặt lên hàng đầu trước khi tiến hành bất kỳ thao tác kỹ thuật nào.

Máy cần được đỗ ở vị trí phù hợp, hạ bộ công tác xuống vị trí an toàn, kéo phanh hoặc chèn bánh theo yêu cầu, tắt động cơ và thực hiện quy trình cô lập nguồn năng lượng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Đối với hệ thống thủy lực, phải giải phóng áp suất theo đúng quy trình trước khi tháo đường ống hoặc các bộ phận liên quan.

Không mở nắp két nước khi hệ thống còn nóng, không kiểm tra rò rỉ thủy lực bằng tay và không đứng trong vùng có nguy cơ chuyển động bất ngờ của bộ công tác.

Nếu công việc đòi hỏi thiết bị nâng, dụng cụ chuyên dụng hoặc thao tác trên hệ thống có áp suất, cần có nhân sự được đào tạo thực hiện.

Kiểm tra động cơ và hệ thống bôi trơn

Động cơ là một trong những cụm quan trọng nhất của máy công trình. Việc bảo dưỡng cần tập trung vào mức dầu, tình trạng rò rỉ, bộ lọc và những dấu hiệu bất thường khi vận hành.

Các hạng mục cần xem xét gồm:

  • Kiểm tra mức dầu động cơ theo đúng điều kiện hướng dẫn.
  • Quan sát các vị trí có nguy cơ rò dầu.
  • Kiểm tra tình trạng lọc dầu và thời điểm thay.
  • Quan sát dây đai, đường ống và các kết nối.
  • Ghi nhận tiếng động, khói xả hoặc nhiệt độ bất thường.

Khi thay dầu, cần lựa chọn loại dầu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của động cơ, đúng cấp chất lượng và độ nhớt theo tài liệu nhà sản xuất. Không nên lựa chọn dầu chỉ dựa trên giá bán hoặc màu sắc.

Dầu đã sử dụng cũng cần được thu gom, lưu trữ và xử lý theo quy định, tránh để rò rỉ ra môi trường công trường.

Kiểm tra hệ thống lọc khí và nhiên liệu

Môi trường nhiều bụi khiến hệ thống lọc khí phải làm việc liên tục. Lọc gió bẩn, hư hỏng hoặc lắp đặt không kín có thể ảnh hưởng đến khả năng cung cấp khí cho động cơ.

Kỹ thuật viên cần kiểm tra phần tử lọc, vỏ lọc, gioăng và đường ống nạp khí. Việc vệ sinh hoặc thay lọc phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh làm hỏng vật liệu lọc trong quá trình thao tác.

Đối với hệ thống nhiên liệu, cần kiểm tra bộ lọc, đường ống, các điểm kết nối và dấu hiệu có nước hoặc tạp chất. Nếu máy khó khởi động, hoạt động không ổn định hoặc giảm công suất, không nên kết luận ngay rằng nguyên nhân chỉ nằm ở bộ lọc.

Cần đánh giá tổng thể hệ thống để xác định nguyên nhân phù hợp.

Kiểm tra hệ thống làm mát

Hệ thống làm mát giúp duy trì nhiệt độ làm việc của động cơ trong giới hạn thiết kế. Nếu két nước bị bám bụi, đường ống rò rỉ hoặc quạt làm mát hoạt động không đúng, thiết bị có thể gặp tình trạng quá nhiệt.

Các bước kiểm tra cơ bản gồm:

  • Kiểm tra mức dung dịch làm mát theo hướng dẫn.
  • Quan sát két nước và các bề mặt trao đổi nhiệt.
  • Kiểm tra đường ống, đai kẹp và dấu hiệu rò rỉ.
  • Kiểm tra quạt, dây đai và các bộ phận liên quan.
  • Theo dõi nhiệt độ vận hành và cảnh báo trên bảng điều khiển.

Không nên chỉ bổ sung nước làm mát rồi tiếp tục vận hành khi máy thường xuyên quá nhiệt. Cần xác định nguyên nhân để tránh làm hư hỏng các bộ phận liên quan.

Kiểm tra hệ thống thủy lực

Hệ thống thủy lực ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nâng, đào, quay và điều khiển bộ công tác của nhiều dòng máy công trình.

Những hạng mục quan trọng gồm mức dầu, tình trạng đường ống, đầu nối, phớt, lọc và dấu hiệu rò rỉ. Kỹ thuật viên cũng cần chú ý đến hiện tượng thao tác chậm, chuyển động giật cục, tiếng ồn bất thường hoặc nhiệt độ dầu tăng.

Khi phát hiện dầu rò rỉ, không nên tự ý siết nối hoặc tháo lắp đường ống khi chưa xử lý an toàn áp suất. Dầu thủy lực áp suất cao có thể gây chấn thương nghiêm trọng.

Nếu xuất hiện nhiều triệu chứng cùng lúc, cần kiểm tra hệ thống theo phương pháp chẩn đoán phù hợp thay vì thay phụ tùng theo phỏng đoán.

Kiểm tra gầm, hệ thống di chuyển và bộ công tác

Với máy bánh xích, cần đánh giá độ mòn của xích, guốc xích, nhông, con lăn và bánh dẫn hướng theo hướng dẫn kỹ thuật.

Với máy bánh lốp, cần chú ý tình trạng lốp, áp suất, liên kết bánh xe và các bộ phận truyền động liên quan.

Ngoài ra, cần kiểm tra chốt, bạc, khớp nối, răng gầu, lưỡi cắt và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với vật liệu. Những bộ phận chịu tải và ma sát thường xuyên cần được theo dõi theo tình trạng thực tế.

Không nên chỉ dựa vào số giờ vận hành để kết luận một chi tiết còn sử dụng được hay đã cần thay. Mức độ hao mòn còn phụ thuộc vào vật liệu thi công, tải trọng và điều kiện vận hành.

Kiểm tra hệ thống điện và thiết bị cảnh báo

Các lỗi ở cảm biến, dây dẫn, đầu nối hoặc nguồn điện có thể gây cảnh báo trên màn hình và ảnh hưởng đến khả năng vận hành.

Cần kiểm tra những dấu hiệu như đèn cảnh báo, lỗi hiển thị, dây điện hư hỏng và đầu nối bị oxy hóa. Khi có mã lỗi, nên ghi nhận chính xác trước khi xóa lỗi hoặc thay linh kiện.

Không nên bỏ qua cảnh báo chỉ vì máy vẫn hoạt động. Một số cảnh báo có thể liên quan đến những điều kiện vận hành cần xử lý ngay.

Thực hiện bảo dưỡng và thay vật tư theo kế hoạch

Sau khi kiểm tra, kỹ thuật viên lập danh sách các công việc cần thực hiện, phân biệt rõ hạng mục đến hạn, hạng mục cần sửa chữa và hạng mục cần theo dõi thêm.

Vật tư thay thế cần được đối chiếu với model, serial và mã phụ tùng nếu có. Dầu, lọc, phớt và các chi tiết khác phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.

Đối với máy CASE, chủ máy nên đối chiếu tài liệu bảo dưỡng của đúng model và phiên bản máy, thay vì áp dụng một danh sách vật tư chung cho mọi dòng thiết bị.

Chạy kiểm tra và bàn giao

Sau khi hoàn thành công việc, cần kiểm tra lại các vị trí đã thao tác, xác nhận không có rò rỉ mới và thực hiện thử nghiệm theo quy trình kỹ thuật.

Nếu điều kiện cho phép, kiểm tra hoạt động của các hệ thống liên quan trong điều kiện an toàn. Không đưa máy trở lại làm việc nếu còn cảnh báo nghiêm trọng hoặc chưa xác định được nguyên nhân của sự cố có ảnh hưởng đến an toàn.

Cuối cùng, ghi nhận giờ máy, hạng mục thực hiện, vật tư thay thế, kết quả kiểm tra và những vấn đề cần theo dõi ở lần bảo dưỡng tiếp theo.

Những hạng mục bảo dưỡng cần ưu tiên theo dõi

Nhóm hệ thống Nội dung cần kiểm tra Mục đích
Động cơ Dầu, lọc, rò rỉ, nhiệt độ Duy trì điều kiện vận hành phù hợp
Nhiên liệu Lọc, đường ống, tạp chất Hạn chế sự cố cấp nhiên liệu
Làm mát Két nước, quạt, đường ống Kiểm soát nhiệt độ
Thủy lực Dầu, lọc, ống, phớt Phát hiện rò rỉ và bất thường
Gầm và bộ công tác Xích, lốp, chốt, bạc, răng gầu Theo dõi hao mòn
Điện Cảm biến, dây dẫn, cảnh báo Phát hiện lỗi điều khiển

Bảng trên là khung kiểm tra tổng quát. Hạng mục và chu kỳ thực tế phải được điều chỉnh theo tài liệu của từng thiết bị.

Khi nào nên thuê dịch vụ bảo dưỡng máy công trình?

Người vận hành có thể thực hiện một số công việc kiểm tra trực quan hằng ngày nếu đã được hướng dẫn. Tuy nhiên, việc chẩn đoán lỗi, xử lý hệ thống thủy lực, kiểm tra sâu động cơ và thay thế những bộ phận quan trọng cần được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn.

Doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng dịch vụ bảo dưỡng máy công trình khi:

  • Máy xuất hiện cảnh báo hoặc triệu chứng bất thường.
  • Đến kỳ bảo dưỡng theo tài liệu kỹ thuật.
  • Thiết bị làm việc liên tục với cường độ cao.
  • Cần kiểm tra tổng thể trước khi đưa máy vào dự án mới.
  • Đội ngũ nội bộ không có đủ dụng cụ hoặc tài liệu để xử lý.

Tin Quang Equipment cung cấp dịch vụ sửa chữa – bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng sử dụng máy công trình. Khi gửi yêu cầu, khách hàng nên cung cấp model, serial, số giờ máy và mô tả hiện tượng để việc tiếp nhận được thuận lợi hơn.

Câu hỏi thường gặp

Bảo dưỡng máy công trình gồm những gì?

Tùy thiết bị, công việc có thể gồm kiểm tra động cơ, dầu và lọc, hệ thống nhiên liệu, làm mát, thủy lực, gầm, bộ công tác và hệ thống điện. Danh mục cụ thể phải căn cứ tài liệu kỹ thuật của máy.

Có nên tự bảo dưỡng máy xúc đào không?

Người vận hành có thể thực hiện các bước kiểm tra hằng ngày đã được hướng dẫn. Những công việc đòi hỏi tháo lắp, chẩn đoán hoặc xử lý hệ thống có áp suất nên do kỹ thuật viên đủ chuyên môn thực hiện.

Làm thế nào để chọn đúng phụ tùng bảo dưỡng?

Nên đối chiếu model, serial và mã phụ tùng với tài liệu hoặc nguồn tra cứu phù hợp. Không nên chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài hoặc tên gọi chung của linh kiện.

Có cần lưu lịch sử bảo dưỡng không?

Có. Lịch sử bảo dưỡng giúp theo dõi vật tư đã thay, phát hiện vấn đề lặp lại, lập kế hoạch ngân sách và xác định thời điểm cần kiểm tra tiếp theo.

Kết luận

Quy trình bảo dưỡng máy công trình hiệu quả cần kết hợp kiểm tra an toàn, đánh giá tình trạng, thực hiện công việc đúng kỹ thuật và lưu lại lịch sử sau khi hoàn thành. Đây là cơ sở để doanh nghiệp quản lý thiết bị chủ động hơn, hạn chế những hỏng hóc có thể phòng ngừa và sử dụng nguồn lực hợp lý.

Nếu cần hỗ trợ kiểm tra hoặc bảo dưỡng máy, khách hàng có thể tham khảo dịch vụ sửa chữa – bảo trì của Tin Quang Equipment và cung cấp thông tin thiết bị để được tư vấn bước tiếp theo.

Liên hệ Tin Quang Equipment để trao đổi nhu cầu bảo dưỡng máy công trình. Chuẩn bị model, serial và số giờ vận hành để việc tư vấn được chính xác hơn.

Đơn vị: TIN QUANG EQUIPMENT JSC (Công ty Cổ phần Thiết bị Tín Quang) 

Hotline: 0909.569.557 

Địa chỉ: Số 49 đường Mỹ Phước – Tân Vạn, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *